french pancake
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh kếp kiểu Pháp (bánh crêpe): "french pancake" là một loại bánh kếp rất mỏng, có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp. Bánh thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bơ, sau đó tráng thành lớp mỏng trên chảo nóng. Khác với bánh kếp Mỹ dày và xốp, "french pancake" có kết cấu mỏng, mềm và thường được cuộn hoặc gấp lại với nhân ngọt (như mứt, sô-cô-la, kem) hoặc nhân mặn (như phô mai, giăm bông, nấm).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một chiếc bánh kếp kiểu Pháp có nhân dâu tây và kem cho món tráng miệng.)
- (Ở Pháp, bánh kếp kiểu Pháp thường được gọi là "crêpe" và có thể được dùng với sô-cô-la Nutella hoặc nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a french pancake": làm bánh kếp kiểu Pháp.
- She learned how to make a french pancake from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm bánh kếp kiểu Pháp từ công thức của bà ngoại.)
- "french pancake batter": bột làm bánh kếp kiểu Pháp (hỗn hợp lỏng để tráng bánh).
- The secret to a perfect french pancake is letting the batter rest for 30 minutes. (Bí quyết để có một chiếc bánh kếp kiểu Pháp hoàn hảo là để bột nghỉ trong 30 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Crêpe (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "french pancake" trong tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực quốc tế.
- We went to a crêperie and ordered savory crêpes with cheese and ham. (Chúng tôi đã đến một tiệm bánh crêpe và gọi bánh crêpe mặn với phô mai và giăm bông.)
- Pancake (danh từ): bánh kếp nói chung, nhưng thường dày hơn và không mỏng như "french pancake".
- American pancakes are fluffy, while french pancakes are thin. (Bánh kếp Mỹ xốp, trong khi bánh kếp kiểu Pháp mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Crêpe: từ đồng nghĩa chính xác nhất, chỉ cùng một loại bánh.
- Thin pancake: bánh kếp mỏng (mô tả đặc điểm, nhưng không phải tên gọi chính thức).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "french pancake". Tuy nhiên, trong ẩm thực, người ta thường nói "like a french pancake" để mô tả một thứ gì đó mỏng, nhẹ và mềm.